Bảng Xếp Hạng Thief
Bảng Xếp Hạng
| Hạng | Job | Kiểu Nghề | Kinh nghiệm |
|---|---|---|---|
| 226 |
|
Thief | Cấp độ 1 với 0 Điểm kinh nghiệm |
| 227 |
|
Thief | Cấp độ 1 với 0 Điểm kinh nghiệm |
| 228 |
|
Thief | Cấp độ 1 với 0 Điểm kinh nghiệm |
| 229 |
|
Thief | Cấp độ 1 với 0 Điểm kinh nghiệm |
| 230 |
|
Thief | Cấp độ 1 với 0 Điểm kinh nghiệm |
| 231 |
|
Thief | Cấp độ 1 với 0 Điểm kinh nghiệm |
| 232 |
|
Thief | Cấp độ 1 với 0 Điểm kinh nghiệm |
| 233 |
|
Thief | Cấp độ 1 với 0 Điểm kinh nghiệm |
| 234 |
|
Thief | Cấp độ 1 với 0 Điểm kinh nghiệm |