Bảng Xếp Hạng Thief
Bảng Xếp Hạng
| Hạng | Job | Kiểu Nghề | Kinh nghiệm |
|---|---|---|---|
| 1 |
|
Thief | Cấp độ 5 với 54205532 Điểm kinh nghiệm |
| 2 |
|
Thief | Cấp độ 5 với 2602986 Điểm kinh nghiệm |
| 3 |
|
Thief | Cấp độ 4 với 3739739 Điểm kinh nghiệm |
| 4 |
|
Thief | Cấp độ 3 với 21950997 Điểm kinh nghiệm |
| 5 |
|
Thief | Cấp độ 3 với 8698045 Điểm kinh nghiệm |
| 6 |
|
Thief | Cấp độ 2 với 3346576 Điểm kinh nghiệm |
| 7 |
|
Thief | Cấp độ 2 với 3154923 Điểm kinh nghiệm |
| 8 |
|
Thief | Cấp độ 2 với 2703034 Điểm kinh nghiệm |
| 9 |
|
Thief | Cấp độ 2 với 309194 Điểm kinh nghiệm |
| 10 |
|
Thief | Cấp độ 1 với 160720 Điểm kinh nghiệm |
| 11 |
|
Thief | Cấp độ 1 với 6730 Điểm kinh nghiệm |
| 12 |
|
Thief | Cấp độ 1 với 296 Điểm kinh nghiệm |
| 13 |
|
Thief | Cấp độ 1 với 0 Điểm kinh nghiệm |
| 14 |
|
Thief | Cấp độ 1 với 0 Điểm kinh nghiệm |
| 15 |
|
Thief | Cấp độ 1 với 0 Điểm kinh nghiệm |