Bảng Xếp Hạng Thief
Bảng Xếp Hạng
| Hạng | Job | Kiểu Nghề | Kinh nghiệm |
|---|---|---|---|
| 1 |
|
Thief | Cấp độ 5 với 54185217 Điểm kinh nghiệm |
| 2 |
|
Thief | Cấp độ 4 với 23424260 Điểm kinh nghiệm |
| 3 |
|
Thief | Cấp độ 3 với 27645411 Điểm kinh nghiệm |
| 4 |
|
Thief | Cấp độ 3 với 23190793 Điểm kinh nghiệm |
| 5 |
|
Thief | Cấp độ 2 với 6672500 Điểm kinh nghiệm |
| 6 |
|
Thief | Cấp độ 2 với 3832652 Điểm kinh nghiệm |
| 7 |
|
Thief | Cấp độ 2 với 3163365 Điểm kinh nghiệm |
| 8 |
|
Thief | Cấp độ 2 với 2703034 Điểm kinh nghiệm |
| 9 |
|
Thief | Cấp độ 2 với 309194 Điểm kinh nghiệm |
| 10 |
|
Thief | Cấp độ 1 với 167351 Điểm kinh nghiệm |
| 11 |
|
Thief | Cấp độ 1 với 7765 Điểm kinh nghiệm |
| 12 |
|
Thief | Cấp độ 1 với 484 Điểm kinh nghiệm |
| 13 |
|
Thief | Cấp độ 1 với 0 Điểm kinh nghiệm |
| 14 |
|
Thief | Cấp độ 1 với 0 Điểm kinh nghiệm |
| 15 |
|
Thief | Cấp độ 1 với 0 Điểm kinh nghiệm |