Bảng Xếp Hạng Charname

Bảng Xếp Hạng

Hạng Nhân Vật Guild Cấp độ Điểm Trang Bị
8326 K11 K11 MONEY 106 827
8327 Life Life 106 825
8328 MinhBan MinhBan 86 823
8329 Alchemy Alchemy Farmer 20 821
8330 KhuynhThanh KhuynhThanh 75 814
8331 Yes Yes Straw_hat 83 814
8332 4523 4523 1 810
8333 BiParis1 BiParis1 26 810
8334 LinhDanhThue LinhDanhThue 79 808
8335 go2 go2 68 807
8336 awdawdwa awdawdwa 1 806
8337 aswsasczxxx aswsasczxxx 1 806
8338 ConDzitCon ConDzitCon 81 805
8339 BDC5 BDC5 85 805
8340 Nuocepduahau Nuocepduahau 30 804