Bảng Xếp Hạng Charname

Bảng Xếp Hạng

Hạng Nhân Vật Guild Cấp độ Điểm Trang Bị
8236 67h6h5y4h55t 67h6h5y4h55t 1 924
8237 YeuTInh YeuTInh 47 924
8238 Buff Buff 39 924
8239 AnNhien6 AnNhien6 63 924
8240 Moon__26 Moon__26 48 924
8241 Tieu_VyVy Tieu_VyVy 40 924
8242 Liberty Liberty 6 924
8243 UltraKaKa UltraKaKa 8 924
8244 LamLaiTuDAU LamLaiTuDAU 85 923
8245 102 102 66 922
8246 EmHuGo EmHuGo 76 922
8247 __1C_ __1C_ SUN 90 922
8248 MK3 MK3 101 920
8249 Light Light 82 920
8250 6_NTTT 6_NTTT HacAmHoi 92 919