Bảng Xếp Hạng

Bảng Xếp Hạng

Hạng Nhân Vật Guild Cấp độ Điểm Trang Bị
8311 l_MyFriend_l l_MyFriend_l 13 845
8312 CaptianToro CaptianToro 88 844
8313 HanTin HanTin 96 844
8314 5_NTTT 5_NTTT HacAmHoi 91 843
8315 TK14 TK14 NewEra 80 842
8316 _Gau_Con_ _Gau_Con_ 83 840
8317 RD02 RD02 Straw_hat 69 840
8318 VP2 VP2 77 838
8319 MissDat MissDat 95 836
8320 Mon Mon 99 835
8321 Omachi Omachi Straw_hat 94 834
8322 AnhTraiMinnU AnhTraiMinnU 77 833
8323 VP4 VP4 75 833
8324 BanhMiSaiGon BanhMiSaiGon TheFallen 102 832
8325 YenNhi2 YenNhi2 90 829