Bảng Xếp Hạng

Bảng Xếp Hạng

Hạng Nhân Vật Guild Cấp độ Điểm Trang Bị
4516 HP1 HP1 51 1468
4517 kho_2 kho_2 TP_TD_HCM 10 1468
4518 CopperZinc CopperZinc 58 1468
4519 LaoChuotNhat LaoChuotNhat 1 1468
4520 LyThuongKiet LyThuongKiet 46 1468
4521 LyLinh LyLinh 18 1468
4522 KieuPhong KieuPhong 47 1468
4523 HungTin HungTin 41 1468
4524 nhunnhun nhunnhun 2 1468
4525 Dzim Dzim 17 1468
4526 Dzjm Dzjm 17 1468
4527 TepRang TepRang 50 1468
4528 konichiwa konichiwa 11 1468
4529 cdtl8_1 cdtl8_1 47 1468
4530 bo bo 1 1468