Bảng Xếp Hạng Charname

Bảng Xếp Hạng

Hạng Nhân Vật Guild Cấp độ Điểm Trang Bị
1081 Huynkel Huynkel 90 1930
1082 N01989 N01989 90 1930
1083 __LoaDinG__ __LoaDinG__ 90 1930
1084 1stNgao_ 1stNgao_ 90 1930
1085 1stQuynhAnh 1stQuynhAnh 90 1930
1086 TrucLy TrucLy 90 1930
1087 NhatAnh NhatAnh 90 1930
1088 DaiBangBL DaiBangBL 93 1930
1089 MamMon MamMon 90 1930
1090 KagaMi KagaMi 90 1930
1091 ROG2 ROG2 92 1930
1092 Pand Pand 90 1930
1093 B008 B008 SinSuKeoSam 102 1930
1094 SuperMan SuperMan 90 1930
1095 sterois sterois 100 1930