Bảng Xếp Hạng Charname

Bảng Xếp Hạng

Hạng Nhân Vật Guild Cấp độ Điểm Trang Bị
9091 dasd21d dasd21d 1 132
9092 132146789909 132146789909 1 132
9093 dasdasd dasdasd 1 132
9094 xcvx xcvx 1 132
9095 vxc vxc 1 132
9096 cnsdf cnsdf 1 132
9097 cvbcv34 cvbcv34 1 132
9098 xvcxvb xvcxvb 1 132
9099 xvbcvb xvbcvb 1 132
9100 cbcvner cbcvner 1 132
9101 fgfgh fgfgh 1 132
9102 xcvbcvwe xcvbcvwe 1 132
9103 00000001 00000001 1 132
9104 000001 000001 1 132
9105 asdasdas asdasdas 1 132