Bảng Xếp Hạng Charname

Bảng Xếp Hạng

Hạng Nhân Vật Guild Cấp độ Điểm Trang Bị
8896 99__PhanThao 99__PhanThao 96 442
8897 gdkhucncq9 gdkhucncq9 TP_TD_HCM 88 442
8898 YN300 YN300 TP_THU_DUC 87 442
8899 _02 _02 92 442
8900 TramTram TramTram 82 441
8901 Bow_Int Bow_Int 85 440
8902 CM2 CM2 83 438
8903 12December__ 12December__ AD 95 438
8904 YN66 YN66 86 438
8905 ___So__04___ ___So__04___ 80 437
8906 O2 O2 86 437
8907 Boy_3 Boy_3 Straw_hat 91 435
8908 MINHTHUAT MINHTHUAT VIETNAM 110 434
8909 ParkTien ParkTien 78 428
8910 v1 v1 ae 85 427