Bảng Xếp Hạng Charname

Bảng Xếp Hạng

Hạng Nhân Vật Guild Cấp độ Điểm Trang Bị
8011 aattt aattt 1 924
8012 Z099 Z099 1 924
8013 Z1000 Z1000 1 924
8014 Z11111 Z11111 1 924
8015 sswdd sswdd 1 924
8016 vvff vvff 1 924
8017 zzxxcca zzxxcca 1 924
8018 ccvvbba ccvvbba 1 924
8019 ccvvbb ccvvbb 1 924
8020 cccvvbb cccvvbb 1 924
8021 zzxxss zzxxss 1 924
8022 zzzssaa zzzssaa 1 924
8023 902 902 1 924
8024 fg57 fg57 1 924
8025 ererrrr ererrrr 1 924