Bảng Xếp Hạng Charname

Bảng Xếp Hạng

Hạng Nhân Vật Guild Cấp độ Điểm Trang Bị
4006 ISO_001 ISO_001 18 1468
4007 HTP14 HTP14 41 1468
4008 HTP15 HTP15 41 1468
4009 HTP16 HTP16 41 1468
4010 DucCa DucCa 34 1468
4011 SatThuLaEm SatThuLaEm 1 1468
4012 ___No1___ ___No1___ 44 1468
4013 Nood Nood 20 1468
4014 KhungLong_CT KhungLong_CT 37 1468
4015 buffexp buffexp 36 1468
4016 SuSuVIP SuSuVIP 52 1468
4017 famegold famegold 27 1468
4018 Mi Mi 56 1468
4019 4_Kho_Hang 4_Kho_Hang 10 1468
4020 My___2010 My___2010 27 1468