Bảng Xếp Hạng Charname

Bảng Xếp Hạng

Hạng Nhân Vật Guild Cấp độ Điểm Trang Bị
2956 5em 5em 43 1468
2957 NQT1988 NQT1988 39 1468
2958 TMT_41 TMT_41 52 1468
2959 TMT_39 TMT_39 49 1468
2960 TMT_40 TMT_40 48 1468
2961 SroPrivate SroPrivate 39 1468
2962 K0 K0 7 1468
2963 URK03 URK03 13 1468
2964 N1 N1 __Vodka__ 49 1468
2965 6em 6em 36 1468
2966 BOW_MAIGIA BOW_MAIGIA 51 1468
2967 N0 N0 __Vodka__ 49 1468
2968 1_Kho_Hang 1_Kho_Hang 22 1468
2969 N2 N2 __Vodka__ 49 1468
2970 UKT UKT TheSix 58 1468