Bảng Xếp Hạng Charname

Bảng Xếp Hạng

Hạng Nhân Vật Guild Cấp độ Điểm Trang Bị
1816 GaiGoi5 GaiGoi5 34 1468
1817 BigSize_ BigSize_ 8 1468
1818 9em1 9em1 35 1468
1819 10em1 10em1 40 1468
1820 GaiGoi6 GaiGoi6 33 1468
1821 GaiGoi7 GaiGoi7 33 1468
1822 11em1 11em1 34 1468
1823 Holmess Holmess 30 1468
1824 GaiGoi8 GaiGoi8 32 1468
1825 OlaMan OlaMan 1 1468
1826 HS_BigSize HS_BigSize 14 1468
1827 TMT_1 TMT_1 48 1468
1828 __TA1__ __TA1__ 39 1468
1829 __TA2__ __TA2__ 39 1468
1830 __TA3__ __TA3__ 39 1468