Bảng Xếp Hạng Charname

Bảng Xếp Hạng

Hạng Nhân Vật Guild Cấp độ Điểm Trang Bị
1621 Se3 Se3 ABS 91 1568
1622 Game_0 Game_0 83 1567
1623 ThanhBoGon ThanhBoGon WWWWWWWWWWWW 96 1565
1624 fam05 fam05 100 1564
1625 vtv14 vtv14 95 1564
1626 VST2 VST2 KeMeTao__No1 87 1564
1627 _Liberty_ _Liberty_ 93 1563
1628 Le2 Le2 ABS 90 1562
1629 Nhan_06 Nhan_06 96 1562
1630 Swen______98 Swen______98 THD_VuongGia 101 1561
1631 QH QH 81 1560
1632 Se1 Se1 ABS 91 1559
1633 EURO3 EURO3 2024 101 1554
1634 1998 1998 Luffy_______ 95 1554
1635 HH3311 HH3311 Hai 89 1552